Mục tiêu & OKR
Tháng nàyTheo dõi mục tiêu, tiến độ thực tế và dự kiến cuối tháng của toàn bộ đội ngũ
Mục tiêu tháng
—
Đã phân bổ theo 6 nguồn
Thực đạt hiện tại
—
schedule—
Tiến độ OKR
—
Dự kiến cuối tháng
—
Booking KOC
—video
01. MỤC TIÊU DOANH SỐ & BOOKING OKR
Kế hoạch giao đầu tháng theo từng kênh nguồn và chỉ tiêu từng cá nhân
Chỉ tiêu theo nguồn6 kênh
| Nguồn | Mục tiêu | Tỷ trọng | Phân bổ |
|---|
Tổng target:—
Mục tiêu phân theo nhân sự
| Nhân sự | Bộ phận | Doscom FB | Bán lẻ | Noma FB | Upsell | Booking | Tổng Target |
|---|
02. TIẾN ĐỘ HOÀN THÀNH OKR & DỰ KIẾN
Tiến độ thực tế toàn đội
——
0
Thời gian tháng—
Tiến độ số—
Độ lệch tiến độ—
Dự báo kết quả cuối tháng (Run-rate)
—
Thiếu dự kiến—
Chạy/ngày hiện tại—
Cần chạy/ngày—
Đường cong tích lũy doanh thu thực tế vs Mục tiêuTốc độ tích lũy thực tế so với đường chuẩn kế hoạch trong tháng
Thực tếKế hoạch chuẩn
Tiến độ theo nhân sự
VượtChuẩnChậmNguy cơ
| Nhân sự | Target | Thực đạt | % Tiến độ thực tế | Tiến độ cần | Forecast cuối tháng | Trạng thái |
|---|
03. BẢNG HỆ SỐ KPI (MỐC TÍNH)
Thang điểm chuẩn — mốc để tính hệ số KPI (đấu nối ở mục Đặt mục tiêu)
| Tiêu chí đánh giá | Đơn vị | Trọng số | Thang điểm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
04. HỆ SỐ THỰC TẾ HIỆN TẠI
Từng Sale đang đạt bao nhiêu điểm ở mỗi tiêu chí → điểm TB & hệ số nhân (chưa tính tiền)
| Nhân sự | Doanh thu %OKR | QA cuộc gọi | Chốt telesale | Upsale Noma | Điểm TB | Xếp loại | Hệ số nhân |
|---|